字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
丹地 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
丹地
丹地
Nghĩa
1.染红地面。 2.古代帝王宫殿中涂饰着红色的地面,因用以指朝廷。
Chữ Hán chứa trong
丹
地