字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
丹基 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
丹基
丹基
Nghĩa
1.内丹家以水火坎离为修炼之根本。心属火为离,肾属水为坎。因称心﹑肾为丹基。 2.指赤诚之心。
Chữ Hán chứa trong
丹
基