字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
丹墨 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
丹墨
丹墨
Nghĩa
1.朱墨和黑墨。古人用于书写与点校书籍。
Chữ Hán chứa trong
丹
墨