字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
丹室
丹室
Nghĩa
1.华美的房屋。 2.炼丹的丹房。指寺庙。
Chữ Hán chứa trong
丹
室
丹室 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台