字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
丹彩
丹彩
Nghĩa
1.亦作"丹采"。亦作"丹彩"。 2.朱红的色彩。 3.喻词藻。
Chữ Hán chứa trong
丹
彩