字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
丹曲
丹曲
Nghĩa
1.一种红曲。用于防腐。
Chữ Hán chứa trong
丹
曲