字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
丹甑
丹甑
Nghĩa
1.炊器。古代传说丰年所出的一种瑞物。
Chữ Hán chứa trong
丹
甑
丹甑 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台