字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
丹碧 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
丹碧
丹碧
Nghĩa
1.泛指涂饰在建筑物或器物上的色彩。 2.犹丹青。指绘画。
Chữ Hán chứa trong
丹
碧