字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
丹禽
丹禽
Nghĩa
1.指凤凰。 2.泛指红色羽毛的鸟。
Chữ Hán chứa trong
丹
禽