字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
丹窦
丹窦
Nghĩa
1.红色的岩洞。亦指仙道的洞府。
Chữ Hán chứa trong
丹
窦