字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
丹童
丹童
Nghĩa
1.侍候方士炼丹的童子。
Chữ Hán chứa trong
丹
童