字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
丹粟
丹粟
Nghĩa
1.细粒的丹砂。 2.传说中的山名。 3.湖北睢水中产丹砂,因以指代睢水(在今湖北保康境内)。
Chữ Hán chứa trong
丹
粟