字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
丹耦
丹耦
Nghĩa
1.古代行藉田礼用的农具,因涂成赤色,故称"丹耦"。二耜为耦。
Chữ Hán chứa trong
丹
耦
丹耦 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台