字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
丹聪
丹聪
Nghĩa
1.犹圣聪,圣听。臣下称颂帝后英明之词。
Chữ Hán chứa trong
丹
聪