字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
丹赭
丹赭
Nghĩa
1.赤赭色的土。可用作涂料。 2.古时囚徒着赭色号衣,因借指囚犯。
Chữ Hán chứa trong
丹
赭