字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
丹野
丹野
Nghĩa
1.指南方的大地。 2.血染红原野。
Chữ Hán chứa trong
丹
野