字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
丹铅 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
丹铅
丹铅
Nghĩa
旧时点校书籍用的丹砂和铅粉(朱笔书写,铅粉涂抹)丹铅点勘。
Chữ Hán chứa trong
丹
铅