字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
丹阁
丹阁
Nghĩa
1.宫殿中的楼阁。 2.指中书省官署。
Chữ Hán chứa trong
丹
阁