字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
丹阙 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
丹阙
丹阙
Nghĩa
1.赤色的宫阙。 2.借指皇帝所居的宫廷。
Chữ Hán chứa trong
丹
阙