字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
丹阳
丹阳
Nghĩa
1.铜的别称。 2.道教谓煅粉点铜之术。 3.佛教所谓超脱尘世的境界。
Chữ Hán chứa trong
丹
阳