字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
丹霄
丹霄
Nghĩa
1.谓绚丽的天空。 2.帝王居处;朝廷;京都。 3.犹上苍。
Chữ Hán chứa trong
丹
霄