字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
丹颈
丹颈
Nghĩa
1.斩首。 2.红色的颈项。
Chữ Hán chứa trong
丹
颈