字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
丹鸡
丹鸡
Nghĩa
1.亦作"丹鸡"。 2.古俗盟誓和祭祀所用的赤毛雄鸡。 3.借指誓约。
Chữ Hán chứa trong
丹
鸡