字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
丹鹊
丹鹊
Nghĩa
1.赤色的喜鹊。晋王嘉《拾遗记.周》"﹝周昭王﹞二十四年,涂修国献青凤﹑丹鹊各一雌一雄。孟夏之时,凤﹑鹊皆脱易毛羽。聚鹊翅以为扇,缉凤羽以饰车盖也。"后多用作信使的代称。
Chữ Hán chứa trong
丹
鹊