字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
为他人作嫁衣裳
为他人作嫁衣裳
Nghĩa
1.唐秦韬玉《贫女》诗"苦恨年年压金线﹐为他人作嫁衣裳。"比喻空为别人辛苦忙碌﹐自己得不到一点好处。
Chữ Hán chứa trong
为
他
人
作
嫁
衣
裳