字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
为他人做嫁衣裳 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
为他人做嫁衣裳
为他人做嫁衣裳
Nghĩa
1.见"为他人作嫁衣裳"。
Chữ Hán chứa trong
为
他
人
做
嫁
衣
裳