字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
为山止篑
为山止篑
Nghĩa
1.比喻功败垂成。语本《论语.子罕》"譬如为山﹐未成一篑。止﹐吾止也。"
Chữ Hán chứa trong
为
山
止
篑