字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
为虎作伥(为wèi)
为虎作伥(为wèi)
Nghĩa
伥伥鬼,专引虎食人。比喻给恶人当帮凶,干坏事他竟助纣为逆,为虎作伥,残害自己的同胞。
Chữ Hán chứa trong
为
虎
作
伥
(
w
è
i
)