字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
主心馄饨
主心馄饨
Nghĩa
1.疝气,俗名小肠气。
Chữ Hán chứa trong
主
心
馄
饨