字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
丽亿
丽亿
Nghĩa
1.《诗.大雅.文王》"商之孙子,其丽不亿。"朱熹集传"丽,数也。不亿,不止于亿也。"后以"丽亿"指数目极多。
Chữ Hán chứa trong
丽
亿