字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
丽牲
丽牲
Nghĩa
1.指古代祭祀时将所用的牲口系在石碑上。语出《礼记.祭义》"祭之日,君牵牲,穆答君,卿大夫序从。既入庙门,丽于碑。" 2.借指碑石。
Chữ Hán chứa trong
丽
牲