字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
丽葩
丽葩
Nghĩa
1.华丽的花朵。比喻华美的诗词。
Chữ Hán chứa trong
丽
葩