字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
举例发凡 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
举例发凡
举例发凡
Nghĩa
1.举例以阐述要点。语出晋杜预《序》"其发凡以言例﹐皆经国之常制。"
Chữ Hán chứa trong
举
例
发
凡