字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
举办 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
举办
举办
Nghĩa
举行(活动);办理(事业)~展览会 ㄧ~学术讲座ㄧ~训练班ㄧ~群众福利事业。
Chữ Hán chứa trong
举
办