字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
举手相庆
举手相庆
Nghĩa
1.谓举手加额﹐以相庆贺。
Chữ Hán chứa trong
举
手
相
庆