字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
举枉措直
举枉措直
Nghĩa
1.起用奸邪者而罢黜正直者。语出《论语.为政》"举枉错诸直﹐则民不服。"邢昺疏"举邪枉之人用之,废置诸正直之人。"按,错,同"措"。
Chữ Hán chứa trong
举
枉
措
直