字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
举棋若定
举棋若定
Nghĩa
1.着棋下子已有预断。喻行事沉着果决。
Chữ Hán chứa trong
举
棋
若
定