字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
举止失措
举止失措
Nghĩa
1.举动失常。形容心慌意乱。
Chữ Hán chứa trong
举
止
失
措