字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
举石锁 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
举石锁
举石锁
Nghĩa
民间传统健身运动。利用石头凿成形似古铜锁的运动器具进行锻炼。方法有举、掷、接等。举法有单手推举、抓举;掷法有飞掷、反掷、跨掷、背掷等;接法有手接、指接、肘接、肩接、头接等,并可组成花式练法。
Chữ Hán chứa trong
举
石
锁