字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
举纲持领 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
举纲持领
举纲持领
Nghĩa
1.提起网的总绳﹐网眼就都张开了;提起皮衣领子一抖﹐衣上的毛就都顺了。比喻办事要抓关键部分。
Chữ Hán chứa trong
举
纲
持
领