字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
举肥
举肥
Nghĩa
1.相马只选肥壮。喻荐士只举有财势者。
Chữ Hán chứa trong
举
肥