字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
举重若轻
举重若轻
Nghĩa
1.比喻进行苛繁工作或处理艰难问题却显得很轻松。
Chữ Hán chứa trong
举
重
若
轻