字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
举驳
举驳
Nghĩa
1.亦作"举驳"。 2.提出理由﹐予以驳回。
Chữ Hán chứa trong
举
驳