字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
久佚
久佚
Nghĩa
1.同"久逸"。 2.早已散失;早已失传。
Chữ Hán chứa trong
久
佚