字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
久别重逢
久别重逢
Nghĩa
1.长期分离后再次会面。
Chữ Hán chứa trong
久
别
重
逢