字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
久安长治
久安长治
Nghĩa
1.永久安定,长期太平。
Chữ Hán chứa trong
久
安
长
治
久安长治 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台