字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
久旱逢甘雨
久旱逢甘雨
Nghĩa
1.久遭干旱,喜得好雨。常比喻宿愿一旦得到实现的极其喜悦的心情。
Chữ Hán chứa trong
久
旱
逢
甘
雨