字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
久束湿薪
久束湿薪
Nghĩa
1.长期捆着的潮湿柴草。喻思想保守,不易接受新事物。
Chữ Hán chứa trong
久
束
湿
薪