字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
久次
久次
Nghĩa
1.指年资长短。 2.久居鲁官次。
Chữ Hán chứa trong
久
次