字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
久滞
久滞
Nghĩa
1.长久弃置。 2.长久积存。 3.长久滞留。
Chữ Hán chứa trong
久
滞